menu_book
見出し語検索結果 "mặt đất" (1件)
mặt đất
日本語
名地面, 地表
Máy bay đã hạ cánh an toàn xuống mặt đất.
飛行機は地面に安全に着陸した。
swap_horiz
類語検索結果 "mặt đất" (0件)
format_quote
フレーズ検索結果 "mặt đất" (1件)
Máy bay đã hạ cánh an toàn xuống mặt đất.
飛行機は地面に安全に着陸した。
abc
索引から調べる(ベトナム語)
abc
索引から調べる(日本語)